giản xương
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho xương cốt, cơ bắp được thư giãn, thoải mái sau một thời gian hoạt động, làm việc hoặc ở một tư thế cố định: Hành động vận động nhẹ nhàng hoặc thay đổi tư thế để giải tỏa sự mỏi mệt, căng cứng của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ngồi làm việc lâu quá, đứng dậy đi lại một chút cho giãn xương.
- Sau chuyến đi xe đường dài, mọi người xuống xe giãn xương và hít thở không khí trong lành.
- Tập vài động tác thể dục buổi sáng giúp giãn xương cốt, tinh thần sảng khoái.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cho giãn xương": dùng để chỉ mục đích của một hành động nhằm thư giãn cơ thể.
- Anh ấy đi bộ quanh công viên cho giãn xương sau giờ làm.
- "giãn xương giãn cốt": cụm từ nhấn mạnh việc thư giãn toàn bộ hệ cơ xương, thường dùng với sắc thái thoải mái, dễ chịu.
- Kỳ nghỉ ở biển là dịp để cả nhà giãn xương giãn cốt.
Biến thể và từ gần giống
- Giãn cơ (động từ): làm cho các cơ bắp giãn ra, giảm căng cứng, thường dùng trong thể thao hoặc vật lý trị liệu.
- Thư giãn (động từ): nghỉ ngơi, làm cho tinh thần và cơ thể thoải mái, nghĩa rộng hơn "giãn xương".
- Vươn vai (động từ): một động tác cụ thể thường làm khi mệt mỏi hoặc buồn ngủ để "giãn xương" phần thân trên.
Từ đồng nghĩa
- Nghỉ ngơi: dừng hoạt động để lấy lại sức.
- Thả lỏng: làm cho cơ thể ở trạng thái thoải mái, không căng cứng.
Thành ngữ liên quan
- "Giãn xương giãn cốt": như đã nêu ở trên, là một thành ngữ thông dụng nhấn mạnh cảm giác thư thái, khoan khoái toàn thân sau khi được nghỉ ngơi, vận động nhẹ.
- Tuần làm việc căng thẳng, cuối tuần về quê để được giãn xương giãn cốt.